베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cáo trạng" (1)
cáo trạng
영어
명사Indictment
Theo cáo trạng, bị cáo đã sử dụng nhiều kênh thông tin.
According to the indictment, the defendant used many information channels.
관련 단어 "cáo trạng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cáo trạng" (1)
Theo cáo trạng, bị cáo đã sử dụng nhiều kênh thông tin.
According to the indictment, the defendant used many information channels.
